more
'close'QUAY LẠI
JPN Women's Empresss Cup

Link trực tiếp Viamaterras Miyazaki(w) vs Toyo University (w) 11:30, ngày 03/12

Viamaterras Miyazaki(w)
2023-12-03 11:30:00
Trạng thái:Kết thúc trận
1
-
0
Toyo University (w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac  TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac  TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    https://theshortreview.com/football/team/55c16b24b7b6af4e5f66479230af1490.png
    Toyo University (w)

    Tỷ số

    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://theshortreview.com/football/team/55c16b24b7b6af4e5f66479230af1490.png
    Toyo University (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Viamaterras Miyazaki(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    1
    competitionNgu Nagoya(w)
    2
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionDiavorosso Hiroshima (w)
    4
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionJfa Academy Fukushima(w)
    5
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    4
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    1
    competitionKibi International University(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    0
    competitionOkayama Yunogo Belle(w)
    3
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    1
    competitionFujizakura Yamanashi (w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionVeertien Mie(w)
    3
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    2
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    0
    competitionTsukuba (w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionFukuoka An(w)
    1
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 2
    competitionViamaterras Miyazaki(w)
    0
    competitionDiavorosso Hiroshima (w)
    12
    Toyo University (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionJfa Academy Fukushima(w)
    1
    competitionToyo University (w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionYamanashi Gakuin University(w)
    1
    competitionToyo University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionKibi International University(w)
    5
    competitionToyo University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionNittaidai SMG(w)
    0
    competitionToyo University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionOtemon Gakuin University (w)
    3
    competitionToyo University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionToyo University (w)
    6
    competitionSfida Setagaya(w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionToyo University (w)
    0
    competitionAngeviolet Hiroshima(w)
    4
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionNorddea Hokkaido (w)
    5
    competitionToyo University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    0
    competitionToyo University (w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionMeiji University (w)
    4
    competitionToyo University (w)
    0

    Thư mục gần

    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://theshortreview.com/football/team/55c16b24b7b6af4e5f66479230af1490.png
    Toyo University (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    Toyo University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    https://theshortreview.com/football/team/55c16b24b7b6af4e5f66479230af1490.png
    Toyo University (w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    Toyo University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    Toyo University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png
    Viamaterras Miyazaki(w)
    Toyo University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/f661366b22fd76e6cfa47fd9289eddae.png

    bắt đầu đội hình

    Viamaterras Miyazaki(w)

    Viamaterras Miyazaki(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Toyo University (w)

    Toyo University (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Viamaterras Miyazaki(w)
    Viamaterras Miyazaki(w)
    Toyo University (w)
    Toyo University (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Viamaterras Miyazaki(w) logo
    Viamaterras Miyazaki(w)
    Toyo University (w) logo
    Toyo University (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Toyo University (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Viamaterras Miyazaki(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy