more
'close'QUAY LẠI
JPN Women's Empresss Cup

Link trực tiếp Nittaidai SMG(w) vs Teikyo Heisei University (w) 11:30, ngày 03/12

Nittaidai SMG(w)
2023-12-03 11:30:00
Trạng thái:Kết thúc trận
2
-
1
Teikyo Heisei University (w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Nittaidai SMG(w)

    2000

    Teikyo Heisei University (w)

    2010
    2
    Phạt góc
    2
    67
    Tấn công nguy hiểm
    54
    3
    Sút chệch
    2
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Thẻ vàng
    1
    4
    Sút chính xác
    0
    59
    Tỷ lệ khống chế bóng
    41
    169
    Tấn công
    107
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac  TV
    90' - Cầu thủ thứ 4 - chân sút nữ trường Đại học Nguyễn Đình Chiểu (Hà Nội) - chàng trai đầu tiên của Công ty TNHH Đại học Bách Khoa Hà Nội.
    Xoilac  TV
    90' - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac  TV
    84' - bàn thắng thứ 3.
    Xoilac  TV
    82' - Nữ sinh trường Đại học Kinh Đô Bình Dương thay người
    Xoilac  TV
    81' - Nữ đại học thể thao Nhật Bản thay người
    Xoilac  TV
    69' - Bàn thắng thứ 2 - (bàn thắng thứ 2 của chân sút nữ Đại học Thể thao Nhật Bản)
    Xoilac  TV
    63' - Nữ sinh trường Đại học Kinh Đô Bình Dương thay người
    Xoilac  TV
    56' - Nữ đại học thể thao Nhật Bản đổi người
    Xoilac  TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    Xoilac  TV
    45' - Cầu thủ thứ 2 - (Nữ sinh viên Đại học Thể thao Nhật Bản)
    Xoilac  TV
    41' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (chân sút nữ của trường Đại học Kinh Đô Bình Định).
    Xoilac  TV
    Phút 18, chân sút nữ Đại học Thể thao Nhật Bản có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Xoilac  TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Chân sút nữ trường Đại học Thể thao Nhật Bản đã vượt lên dẫn đầu cuộc đua này!
    Xoilac  TV
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    Xoilac  TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac  TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    https://theshortreview.com/football/team/1c2dba07fa8e875b57d624fd7b8f4033.png
    Teikyo Heisei University (w)

    Tỷ số

    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://theshortreview.com/football/team/1c2dba07fa8e875b57d624fd7b8f4033.png
    Teikyo Heisei University (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1579226400
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionNittaidai SMG(w)
    0
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    2
    1547776800
    competitionJPN University Championship
    competitionNittaidai SMG(w)
    0
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    4

    Thành tựu gần đây

    Nittaidai SMG(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionMynavi Sendai B (W)
    3
    competitionNittaidai SMG(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionNittaidai SMG(w)
    1
    competitionEhime FC(w)
    2
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionGunma White Star(w)
    5
    competitionNittaidai SMG(w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionNittaidai SMG(w)
    2
    competitionYokohama Seagulls(w)
    6
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionNittaidai SMG(w)
    2
    competitionSperanza Takatsuki(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionYamato Sylphid(w)
    6
    competitionNittaidai SMG(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionNittaidai SMG(w)
    4
    competitionIga Kunoichi(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionNgu Nagoya(w)
    4
    competitionNittaidai SMG(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionNittaidai SMG(w)
    1
    competitionAs Harima Albion(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Nadeshiko League 1
    competitionSfida Setagaya(w)
    1
    competitionNittaidai SMG(w)
    1
    Teikyo Heisei University (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    1
    competitionShizuoka Sangyo University(w)
    2
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    0
    competitionToyo University (w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionNittaidai SMG(w)
    0
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    2
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionKibi Uni (w)
    1
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionSeisen University (w)
    0
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    1
    competitionYokohama Seagulls(w)
    1
    item[4]
    competitionJPN University Championship
    competitionNittaidai SMG(w)
    0
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    4
    item[4]
    competitionJPN University Championship
    competitionOtemon Gakuin University (w)
    4
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    0
    item[4]
    competitionJPN Women's University Championship
    competitionKeiogijuku University (w)
    2
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    1
    item[4]
    competitionJPN Women's Empresss Cup
    competitionJef United Ichihara Chiba(w)
    0
    competitionTeikyo Heisei University (w)
    1

    Thư mục gần

    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://theshortreview.com/football/team/1c2dba07fa8e875b57d624fd7b8f4033.png
    Teikyo Heisei University (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    Teikyo Heisei University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    https://theshortreview.com/football/team/1c2dba07fa8e875b57d624fd7b8f4033.png
    Teikyo Heisei University (w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    Teikyo Heisei University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    Teikyo Heisei University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png
    Nittaidai SMG(w)
    Teikyo Heisei University (w)
    https://theshortreview.com/football/team/962cfacec42aba388202dc9a143b6e3c.png

    bắt đầu đội hình

    Nittaidai SMG(w)

    Nittaidai SMG(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Teikyo Heisei University (w)

    Teikyo Heisei University (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Nittaidai SMG(w)
    Nittaidai SMG(w)
    Teikyo Heisei University (w)
    Teikyo Heisei University (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Nittaidai SMG(w) logo
    Nittaidai SMG(w)
    Teikyo Heisei University (w) logo
    Teikyo Heisei University (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    01/17 02:00:00
    JPN Women's University Championship
    Nittaidai SMG(w)
    2
    Teikyo Heisei University (w)
    0
    -1.0/Thua Xỉu/3
    3
    01/18 02:00:00
    JPN University Championship
    Nittaidai SMG(w)
    4
    Teikyo Heisei University (w)
    0
    -0.75/Thua Tài/10
    10
    Teikyo Heisei University (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Nittaidai SMG(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy