more
'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Link trực tiếp Namibia vs Liberia 20:00, ngày 05/06

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    https://theshortreview.com/football/team/55ee599e866e56254b9d77e28207cc22.png
    Liberia

    Tỷ số

    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://theshortreview.com/football/team/55ee599e866e56254b9d77e28207cc22.png
    Liberia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1339866000
    competitionCAF AFCON
    competitionLiberia
    0
    competitionNamibia
    0
    1330531200
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    1
    competitionLiberia
    0

    Thành tựu gần đây

    Namibia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNamibia
    0
    competitionSouth Africa
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    0
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    1
    competitionNamibia
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionNamibia
    1
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    3
    competitionBurundi
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCameroon
    2
    competitionNamibia
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    1
    competitionCameroon
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionZambia
    0
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMozambique
    1
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionNamibia
    0
    competitionMadagascar
    2
    Liberia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLiberia
    3
    competitionMorocco
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLibya
    2
    competitionLiberia
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLiberia
    3
    competitionGhana
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSouth Africa
    1
    competitionLiberia
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLiberia
    2
    competitionSouth Africa
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLiberia
    3
    competitionEgypt
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLiberia
    0
    competitionNiger
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionLiberia
    1
    competitionSenegal
    2
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSenegal
    0
    competitionLiberia
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMorocco
    0
    competitionLiberia
    2

    Thư mục gần

    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://theshortreview.com/football/team/55ee599e866e56254b9d77e28207cc22.png
    Liberia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    Liberia
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    https://theshortreview.com/football/team/55ee599e866e56254b9d77e28207cc22.png
    Liberia

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    Liberia
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    Liberia
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png
    Namibia
    Liberia
    https://theshortreview.com/football/team/6af589f5ace66292a7899626b285d8eb.png

    bắt đầu đội hình

    Namibia

    Namibia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Liberia

    Liberia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Namibia
    Namibia
    Liberia
    Liberia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Namibia logo
    Namibia
    Liberia logo
    Liberia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    06/16 17:00:00
    CAF AFCON
    Liberia
    0
    Namibia
    0
    0
    02/29 16:00:00
    CAF AFCON
    Namibia
    0
    Liberia
    1
    0
    Liberia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Namibia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy