more
'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Link trực tiếp Mozambique vs Somalia 20:00, ngày 05/06

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    https://theshortreview.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia

    Tỷ số

    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://theshortreview.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Mozambique
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNigeria
    2
    competitionMozambique
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMozambique
    1
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBenin
    3
    competitionMozambique
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMozambique
    0
    competitionMauritius
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    0
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionAngola
    1
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMozambique
    0
    competitionRwanda
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMalawi
    1
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    0
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMozambique
    5
    competitionSenegal
    1
    Somalia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSierra Leone
    0
    competitionSomalia
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSomalia
    3
    competitionNiger
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSomalia
    2
    competitionTanzania
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionTanzania
    0
    competitionSomalia
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSomalia
    2
    competitionSwaziland
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionSomalia
    3
    item[4]
    competitionWAFF ARAB Cup
    competitionSomalia
    2
    competitionOman
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSomalia
    1
    competitionDjibouti
    0
    item[4]
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionEritrea
    0
    competitionSomalia
    0
    item[4]
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionSomalia
    0
    competitionBurundi
    1

    Thư mục gần

    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2024/03/09
    competitiondji_pl
    competitionMozambique
    competitionACS HAYABLEY/CNSS
    11ngày
    https://theshortreview.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2024/03/09
    competitiondji_pl
    competitionMozambique
    competitionACS HAYABLEY/CNSS
    11ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    Somalia
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    https://theshortreview.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    Somalia
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    Somalia
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    Somalia
    https://theshortreview.com/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png

    bắt đầu đội hình

    Mozambique

    Mozambique

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Somalia

    Somalia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Mozambique
    Mozambique
    Somalia
    Somalia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Mozambique logo
    Mozambique
    Somalia logo
    Somalia
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Somalia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Mozambique logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    03/09
    Djibouti Premier League
    Mozambique
    ACS HAYABLEY/CNSS
    11ngày

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy