more
'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Link trực tiếp Kenya vs Burundi 20:00, ngày 05/06

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    https://theshortreview.com/football/team/8288bc5cb9e37b5c2b85f93b2a563db2.png
    Burundi

    Tỷ số

    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://theshortreview.com/football/team/8288bc5cb9e37b5c2b85f93b2a563db2.png
    Burundi
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1513253100
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionBurundi
    0
    competitionKenya
    0
    1448449200
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionBurundi
    1
    competitionKenya
    1
    1405432800
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionBurundi
    0
    competitionKenya
    0
    1357477200
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionBurundi
    0
    competitionKenya
    0
    1355665200
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionKenya
    1
    competitionBurundi
    0
    1231419600
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionKenya
    0
    competitionBurundi
    1
    1197464400
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionBurundi
    0
    competitionKenya
    1

    Thành tựu gần đây

    Kenya
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKenya
    2
    competitionRussia
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Sudan
    0
    competitionKenya
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKenya
    1
    competitionQatar
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKenya
    1
    competitionMauritius
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKenya
    0
    competitionPakistan
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKenya
    2
    competitionIran
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionRwanda
    2
    competitionKenya
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionKenya
    1
    competitionUganda
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionMali
    0
    competitionKenya
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionKenya
    5
    competitionMali
    0
    Burundi
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurundi
    3
    competitionCameroon
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    3
    competitionBurundi
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurundi
    2
    competitionIndonesia
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurundi
    3
    competitionIndonesia
    1
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionBurundi
    0
    competitionGuinea U23
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurundi
    4
    competitionCote DIvoire
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionBurundi
    2
    competitionDjibouti
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionDjibouti
    2
    competitionBurundi
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCameroon
    0
    competitionBurundi
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurundi
    1
    competitionNamibia
    1

    Thư mục gần

    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://theshortreview.com/football/team/8288bc5cb9e37b5c2b85f93b2a563db2.png
    Burundi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Burundi
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    https://theshortreview.com/football/team/8288bc5cb9e37b5c2b85f93b2a563db2.png
    Burundi

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Burundi
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Burundi
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Burundi
    https://theshortreview.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png

    bắt đầu đội hình

    Kenya

    Kenya

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Burundi

    Burundi

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Kenya
    Kenya
    Burundi
    Burundi
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Kenya logo
    Kenya
    Burundi logo
    Burundi
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    12/14 12:05:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Burundi
    0
    Kenya
    0
    0.75/Thua Xỉu/9
    9
    11/25 11:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Burundi
    1
    Kenya
    1
    0.25/Thua
    0
    07/15 14:00:00
    GIAO HỮU CLB
    Burundi
    0
    Kenya
    0
    0
    01/06 13:00:00
    CAF African Nations Championship
    Burundi
    0
    Kenya
    0
    0
    12/16 13:40:00
    CAF African Nations Championship
    Kenya
    0
    Burundi
    1
    0
    01/08 13:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Kenya
    1
    Burundi
    0
    0
    12/12 13:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Burundi
    1
    Kenya
    0
    0
    Burundi logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Kenya logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy